中文圣经
← Từ vựng
晌午
shǎng wu
buổi trưagiữa trưasánglúc trưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晌

noon, midday; moment

bộ thủ 日thành phần ⿰日向Chữ khó đọc · shǎng
午

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ 十thành phần ⿻丿干

Xuất hiện trong 10 câu