中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
晌
午
shǎng wu
+ Thêm vào bộ của tôi
buổi trưa
giữa trưa
sáng
lúc trưa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晌
noon, midday; moment
bộ thủ
日
thành phần
⿰日向
Chữ khó đọc · shǎng
午
noon; 7th terrestrial branch
bộ thủ
十
thành phần
⿻丿干
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 43:16
SÁNG THẾ 43:25
II CÁC VUA 4:20
NÊ-HÊ-MI 8:3
THI THIÊN 55:17
TÌNH CA 1:7
Ê-SAI 59:10
GIÊ-RÊ-MI 20:16
CÔNG VỤ 22:6
CÔNG VỤ 26:13