中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
晚
餐
wǎn cān
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
bữa tối
ăn tối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晚
night, evening; late
bộ thủ
日
thành phần
⿰日免
餐
to eat, to dine; meal, food
bộ thủ
食
thành phần
⿱⿰歺又食
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 11:20