← Từ vựng
晚餐
wǎn cān
HSK 2
bữa tối; ăn tối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
晚
night, evening; late
bộ thủ 日thành phần ⿰日免
餐
to eat, to dine; meal, food
bộ thủ 食thành phần ⿱⿰歺又食
bữa tối; ăn tối
📄 Trang luyện viết (PDF)night, evening; late
to eat, to dine; meal, food