中文圣经
Từ vựng
pǔ shì

phổ quát; toàn cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

widespread, universal, general

bộ thủ thành phần ⿱並日

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 1 câu