中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 暂时
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
暂时
zàn shí
tạm thời; tạm bợ; tạm; lúc; lâu
暂
暂
暂
时
时
时