中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
暂
时
zàn shí
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
tạm thời
tạm bợ
tạm
lúc
lâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暂
temporary
bộ thủ
日
thành phần
⿱斩日
时
time, season; period, era, age
bộ thủ
日
thành phần
⿰日寸
Xuất hiện trong 18 câu
GIÓP 20:5
Ê-SAI 63:18
ĐA-NIÊN 11:24
MA-THI-Ơ 13:21
MÁC 4:17
LU-CA 4:13
LU-CA 8:13
GIĂNG 5:35
CÔNG VỤ 19:22
I CÔ-RINH 7:5
II CÔ-RINH 4:18
II CÔ-RINH 7:8
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:17
PHI-LÊ-MÔN 1:15
HÊ-BƠ-RƠ 11:25
I PHIA-RƠ 1:6
KHẢI THỊ 17:10
KHẢI THỊ 20:3