中文圣经
Từ vựng
zàn shí
HSK 5

tạm thời; tạm bợ; tạm; lúc; lâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

temporary

bộ thủ thành phần ⿱斩日

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 18 câu