← Từ vựng
暂时
zàn shí
HSK 5
tạm thời; tạm bợ; tạm; lúc; lâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
暂
temporary
bộ thủ 日thành phần ⿱斩日
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
tạm thời; tạm bợ; tạm; lúc; lâu
📄 Trang luyện viết (PDF)temporary
time, season; period, era, age