中文圣经
← Từ vựng
暑
shǔ
nóngnắng nóngnóng hè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暑

hot; heat; summer

bộ thủ 日thành phần ⿱日者

Xuất hiện trong 1 câu