中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
暑
shǔ
nóng; nắng nóng; nóng hè
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暑
hot; heat; summer
bộ thủ
日
thành phần
⿱日者
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 8:22