← Từ vựng
暗笑
àn xiào
cười kín đáo; cười khẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
笑
to smile, to laugh; to giggle; to snicker
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
cười kín đáo; cười khẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)dark, gloomy; obscure; secret, covert
to smile, to laugh; to giggle; to snicker