← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有关
yǒu guān
HSK 6
liên quancó ý nghĩa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
to have, to own, to possess; to exist
frontier pass; to close, to shut; relation