中文圣经
Từ vựng
yǒu guān
HSK 6

liên quan; có ý nghĩa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 1 câu