中文圣经
Từ vựng
yǒu xǐ

mang thai; có bầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

Xuất hiện trong 1 câu