中文圣经
Từ vựng
yǒu dào

sáng suốt; tỉnh táo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 1 câu