中文圣经
Từ vựng
cháo mén

cổng tòa; cửa vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 3 câu