← Từ vựng
未时
wèi shí
thời giờ Dậu; buổi chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
thời giờ Dậu; buổi chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)not yet; 8th terrestrial branch
time, season; period, era, age