中文圣经
← Từ vựng
机头
jī tóu
mũi máy bayphần đầu máy bay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

机

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ 木thành phần ⿰木几
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 1 câu