中文圣经
Từ vựng
zá sè

đa sắc; lộn xộn; hỗn hợp; lẫn lộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿱九木

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 2 câu