中文圣经
Từ vựng
tiáo kuǎn
HSK 7

điều khoản; mục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clause, condition; string, stripe

bộ thủ thành phần ⿱夂木

funds, payment; item, article

bộ thủ thành phần ⿰⿱士示欠

Xuất hiện trong 1 câu