中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杵
chǔ
cối; chọc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杵
pestle; to grind
bộ thủ
木
thành phần
⿰木午
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 27:22