中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 松缓
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
松缓
sōng huǎn
lỏng lẻo; nới lỏng; thoải mái
松
松
松
缓
缓
缓