← Từ vựng
松缓
sōng huǎn
lỏng lẻo; nới lỏng; thoải mái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ 木thành phần ⿰木公
缓
slow, gradual; to postpone, to delay
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟爰
lỏng lẻo; nới lỏng; thoải mái
📄 Trang luyện viết (PDF)pine tree; fir tree
slow, gradual; to postpone, to delay