中文圣经
Từ vựng
sōng huǎn

lỏng lẻo; nới lỏng; thoải mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pine tree; fir tree

bộ thủ thành phần ⿰木公

slow, gradual; to postpone, to delay

bộ thủ thành phần ⿰纟爰

Xuất hiện trong 1 câu