中文圣经
Từ vựng
bǎn zǐ

tấm; cây đánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

board, plank; plate, slab; unnatural, stiff

bộ thủ thành phần ⿰木反

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu