中文圣经
Từ vựng
jí le
HSK 3

cực kỳ; vô cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 1 câu