中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 果树
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
果树
guǒ shù
Cây ăn quả; cây ăn trái; cây lâu năm
果
果
果
树
树
树