中文圣经
Từ vựng
guǒ shù
HSK 6

Cây ăn quả; cây ăn trái; cây lâu năm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 1 câu