中文圣经
← Từ vựng
枝干
zhī gàn
cànhthân cây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枝

branches, limbs; to branch off

bộ thủ 木thành phần ⿰木支
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 3 câu