中文圣经
← Từ vựng
枢
shū
bản lềtrục quaytrọng tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枢

door hinge; pivot; center of power

bộ thủ 木thành phần ⿰木区Chữ khó đọc · shū

Xuất hiện trong 1 câu