中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枢
shū
bản lề; trục quay; trọng tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枢
door hinge; pivot; center of power
bộ thủ
木
thành phần
⿰木区
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 7:50