← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
枪刺
qiāng cì
lao súnglưỡi bayonet
Hỏi về từ này
Chữ Hán
枪
gun, rife; lance, spear
bộ thủ 木thành phần ⿰木仓
刺
to stab; to prick, to irritate; to prod
bộ thủ 刂thành phần ⿰朿刂
gun, rife; lance, spear
to stab; to prick, to irritate; to prod