中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 枯竭
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
枯竭
kū jié
cạn kiệt; khô cằn; hết sạch
枯
枯
枯
竭
竭
竭