← Từ vựng
枯竭
kū jié
cạn kiệt; khô cằn; hết sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
枯
dried out, withered, decayed
bộ thủ 木thành phần ⿰木古
竭
to exhaust; to put forth great effort
bộ thủ 立thành phần ⿰立曷
cạn kiệt; khô cằn; hết sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)dried out, withered, decayed
to exhaust; to put forth great effort