中文圣经
Từ vựng
kū jié

cạn kiệt; khô cằn; hết sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dried out, withered, decayed

bộ thủ thành phần ⿰木古

to exhaust; to put forth great effort

bộ thủ thành phần ⿰立曷

Xuất hiện trong 2 câu