中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枷
jiā
xiềng xích; kiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枷
the stocks, a cangue scaffold
bộ thủ
木
thành phần
⿰木加
Xuất hiện trong 3 câu
GIÊ-RÊ-MI 20:2
GIÊ-RÊ-MI 20:3
GIÊ-RÊ-MI 29:26