中文圣经
← Từ vựng
枷
jiā
xiềng xíchkiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枷

the stocks, a cangue scaffold

bộ thủ 木thành phần ⿰木加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 3 câu