← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
柜子
guì zi
HSK 5
tủtủ chứalồng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
柜
cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter
bộ thủ 木thành phần ⿰木巨
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter
son, child; seed, egg; fruit; small thing