中文圣经
Từ vựng
biāo zhǔn
HSK 3

Tiêu chuẩn; quy chuẩn; chuẩn mực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mark, sign, symbol; bid, prize

bộ thủ thành phần ⿰木示

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ thành phần ⿰冫隹

Xuất hiện trong 1 câu