中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
标
帜
biāo zhì
+ Thêm vào bộ của tôi
biểu ngữ
chuẩn mực
dấu hiệu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
标
mark, sign, symbol; bid, prize
bộ thủ
木
thành phần
⿰木示
帜
flag, pennant, sign; to fasten
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾只
Chữ khó đọc · zhì
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 74:9