中文圣经
← Từ vựng
桌
zhuō
bàncái bàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

桌

table, stand, desk, counter

bộ thủ 木thành phần ⿱卓木

Xuất hiện trong 1 câu