中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
桌
zhuō
bàn; cái bàn (đơn vị tính)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桌
table, stand, desk, counter
bộ thủ
木
thành phần
⿱卓木
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 44:16