中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
梳
shū
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Chuốt
lược
chải
xắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
梳
brush, comb
bộ thủ
木
thành phần
⿰木㐬
Chữ khó đọc · shū
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 19:9