中文圣经
← Từ vựng
梳
shū
HSK 7
Chuốtlượcchảixắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

梳

brush, comb

bộ thủ 木thành phần ⿰木㐬Chữ khó đọc · shū

Xuất hiện trong 1 câu