中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
棺
材
guān cái
HSK 7
quan tài;棺
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
棺
coffin
bộ thủ
木
thành phần
⿰木官
材
timber; material, stuff; talent
bộ thủ
木
thành phần
⿰木才
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 50:26