中文圣经
Từ vựng
guān cái
HSK 7

quan tài;棺

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

coffin

bộ thủ thành phần ⿰木官

timber; material, stuff; talent

bộ thủ thành phần ⿰木才

Xuất hiện trong 1 câu