中文圣经
← Từ vựng
榫
sǔn
nẹpnơkhớp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

榫

mortise and tenon; to fit into

bộ thủ 木thành phần ⿰木隼Chữ khó đọc · sǔn

Xuất hiện trong 4 câu