中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
榫
sǔn
nẹp; nơ; khớp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
榫
mortise and tenon; to fit into
bộ thủ
木
thành phần
⿰木隼
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 26:17
XUẤT AI-CẬP 26:19
XUẤT AI-CẬP 36:22
XUẤT AI-CẬP 36:24