中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
槁
gǎo
khô héo; xơ; héo úa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
槁
to wither; withered, rotten, dead
bộ thủ
木
thành phần
⿰木高
Xuất hiện trong 1 câu
AI CA 4:8