中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橄
榄
枝
gǎn lǎn zhī
+ Thêm vào bộ của tôi
Cây ô liu
biểu tượng hòa bình
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木敢
Chữ khó đọc · gǎn
榄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木览
Chữ khó đọc · lǎn
枝
branches, limbs; to branch off
bộ thủ
木
thành phần
⿰木支
Xuất hiện trong 1 câu
XA-CHA-RI 4:12