中文圣经
← Từ vựng
橄榄枝
gǎn lǎn zhī
Cây ô liubiểu tượng hòa bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

橄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木敢Chữ khó đọc · gǎn
榄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木览Chữ khó đọc · lǎn
枝

branches, limbs; to branch off

bộ thủ 木thành phần ⿰木支

Xuất hiện trong 1 câu