中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
欺
qī
lừa dối; gạt; lợi dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
欺
to cheat, to double-cross, to deceive
bộ thủ
欠
thành phần
⿰其欠
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 6:7