中文圣经
← Từ vựng
欺
qī
lừa dốigạtlợi dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠

Xuất hiện trong 1 câu