中文圣经
← 款项

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

款项
kuǎn xiàng
funds; a sum of money (for a particular purpose) (CL:筆|笔[bi3]); item of a clause (in a legal document)
款款款
项项项