中文圣经
← 歇息

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

歇息
xiē xi
nghỉ ngơi; ở lại qua đêm; đi ngủ; ngủ
歇歇歇
息息息