中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 歇息
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
歇息
xiē xī
nghỉ ngơi; ở lại qua đêm; đi ngủ; ngủ
歇
歇
歇
息
息
息