中文圣经
← Từ vựng
歇息
xiē xi
nghỉ ngơiở lại qua đêmđi ngủngủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歇

to stop, to rest, to lodge

bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 10 câu