← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
歇息
xiē xi
nghỉ ngơiở lại qua đêmđi ngủngủ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
to stop, to rest, to lodge
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news