← Từ vựng
歇脚
xiē jiǎo
dừng lại để nghỉ trên đường; nghỉ ngơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
dừng lại để nghỉ trên đường; nghỉ ngơi
📄 Trang luyện viết (PDF)to stop, to rest, to lodge
leg, foot; foundation, base