中文圣经
Từ vựng
西
gē luó xī

Kô-lô-se; Colơ-se

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ thành phần ⿰哥欠

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 1 câu