← Từ vựng
歌罗西
gē luó xī
Kô-lô-se; Colơ-se
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
Kô-lô-se; Colơ-se
📄 Trang luyện viết (PDF)song, lyrics; to sing, to chant
gauze, net; to collect, to display
west, western, westward