中文圣经
← Từ vựng
正面
zhèng miàn
HSK 7
mặt trướcmặt chínhmặt dươngtích cực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 1 câu