← Từ vựng
死伤
sǐ shāng
thương vong; chết và bị thương; tổn thất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
thương vong; chết và bị thương; tổn thất
📄 Trang luyện viết (PDF)dead; death; impassable, inflexible
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill