中文圣经
Từ vựng
sǐ xīn
HSK 7

từ bỏ; buông xuống; chịu thua; cam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu