← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
死忠
sǐ zhōng
hâm mộ cuồng nhiệttín đồ trung thànhyêu nước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
dead; death; impassable, inflexible
loyalty, devotion, fidelity