中文圣经
← Từ vựng
死忠
sǐ zhōng
hâm mộ cuồng nhiệttín đồ trung thànhyêu nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
忠

loyalty, devotion, fidelity

bộ thủ 心thành phần ⿱中心

Xuất hiện trong 1 câu