中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
殿
后
diàn hòu
+ Thêm vào bộ của tôi
Ở phía sau
theo sau
bít đuôi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
殿
hall; palace; temple
bộ thủ
殳
thành phần
⿰⿸尸共殳
Chữ khó đọc · diàn
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ
口
thành phần
⿸?口
Xuất hiện trong 1 câu
A-GAI 2:9