中文圣经
← Từ vựng
毂
gū
mâm bánh xetrục quay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毂

the hub of a wheel

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱士军车Chữ khó đọc · gū

Xuất hiện trong 1 câu