中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
毂
gū
mâm bánh xe; trục quay
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毂
the hub of a wheel
bộ thủ
殳
thành phần
⿰⿱士军车
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 7:33