← Từ vựng
母子
mǔ zǐ
HSK 6
Mẹ con; cha con; gốc lẫn lãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Mẹ con; cha con; gốc lẫn lãi
📄 Trang luyện viết (PDF)mother; female elders; female
son, child; seed, egg; fruit; small thing